Phân hạng nguy hiểm cháy nổ từ A đến E, phân loại cháy nổ, hạng A B C D E, cháy nổ theo vật liệu, cách xác định hạng cháy nổ.

Mục Lục
- 1 Phân hạng nguy hiểm cháy nổ là gì?
- 2 Bảng phân hạng nguy hiểm cháy nổ từ A đến E
- 3 Phân tích chi tiết từng hạng nguy hiểm cháy nổ
- 4 Cách xác định hạng nguy hiểm cháy nổ
- 5 Checklist xác định nhanh trong 10 giây
- 6 Ứng dụng phân hạng A–E trong thiết kế & thẩm duyệt PCCC
- 7 Sai lầm phổ biến khi phân hạng nguy hiểm cháy nổ
- 8 Ví dụ phân hạng theo các loại cơ sở thực tế
- 9 Bảng tổng hợp vật liệu – hạng nguy hiểm
- 10 FAQ – Giải đáp nhanh
- 11 Kết luận
Phân hạng nguy hiểm cháy nổ là gì?

Phân hạng nguy hiểm cháy nổ từ A đến E là hệ thống đánh giá mức độ rủi ro cháy nổ của vật liệu, khu vực sản xuất hoặc kho chứa, dựa trên tính chất vật lý – hóa học, nhiệt độ bốc cháy, tải trọng cháy và khả năng gây cháy lan.
Mục đích của phân hạng là:
Xác định nguy cơ cháy nổ trước khi thiết kế công trình
Lựa chọn giải pháp PCCC phù hợp
Bố trí hệ thống báo cháy – chữa cháy – chống cháy lan
Xác định phạm vi cần thẩm duyệt hoặc nghiệm thu PCCC
Tính toán mật độ phun, khoảng cách an toàn, và yêu cầu chống cháy
Phân hạng A–E được sử dụng rộng rãi trong thực tế: nhà máy, kho hàng, cơ sở hóa chất, khu công nghiệp, xưởng sản xuất, nhà kho, tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại…
Bảng phân hạng nguy hiểm cháy nổ từ A đến E

Bảng 1 – Tóm tắt phân hạng nguy hiểm cháy nổ A–E
| Hạng | Mức nguy hiểm | Loại vật liệu | Đặc tính cháy | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|---|---|
| A | Rất cao | Khí, hơi, chất lỏng siêu dễ bay hơi | Bốc cháy tức thời, có thể nổ | LPG, acetylene, propane, xăng nhẹ |
| B | Cao | Chất lỏng dễ cháy | Nhiệt độ bùng cháy 28°C – 61°C | Dung môi, cồn, dầu gội dung môi |
| C | Trung bình | Chất rắn dễ cháy | Cháy tạo than, cháy lan | Gỗ, giấy, vải, cao su |
| D | Trung bình đặc thù | Kim loại dễ cháy | Phản ứng mạnh, không dùng nước | Natri, kali, magiê |
| E | Thấp | Vật liệu không cháy | Hầu như không cháy | Kho lạnh, vật liệu vô cơ, thép |
Phân tích chi tiết từng hạng nguy hiểm cháy nổ

Hạng A – Cháy khí, hơi và chất lỏng siêu dễ cháy
Đặc điểm chính:
Khả năng bốc cháy cực cao
Có nguy cơ nổ khi gặp tia lửa nhỏ
Thường tồn tại trong khu vực sản xuất hóa dầu, kho LPG, trạm nạp khí
Ví dụ thực tế:
Khí LPG, Propane, Butane
Hơi xăng trong kho kín
Acetylene dùng cho hàn cắt kim loại
Dung môi công nghiệp cực dễ bay hơi
Yêu cầu PCCC:
Hệ thống chữa cháy khí (CO2, FM-200, Novec)
Cảm biến khí rò rỉ
Thoáng khí cưỡng bức
Khoảng cách an toàn với nguồn nhiệt
Hạng B – Cháy chất lỏng dễ cháy
Đặc điểm:
Dễ bắt lửa khi tiếp xúc nhiệt
Lượng hơi tạo thành đủ gây cháy ở 28–61°C
Nguy cơ cháy lan trên bề mặt chất lỏng
Ví dụ:
Dung môi toluen, acetone
Cồn ethanol
Xăng dầu
Sơn, mực in
Ứng dụng PCCC phù hợp:
Sprinkler phun mưa
Chữa cháy bọt Foam
Hệ thống thu gom nước & chống lan tràn
Hạng C – Cháy chất rắn dễ cháy
Đặc điểm:
Cháy tạo than
Cháy âm ỉ, lan chậm nhưng khó dập hoàn toàn
Ví dụ:
Gỗ, MDF, ván ép
Bao bì carton
Vải, bông, polyester
Cao su, nhựa
Hạng C xuất hiện nhiều nhất trong:
Nhà xưởng may
Kho hàng FMCG
Kho thương mại điện tử
Xưởng gỗ
Hạng D – Cháy kim loại
Đặc thù:
Phản ứng mạnh với nước → không dùng nước chữa cháy
Nhiệt độ cháy cực cao (trên 1.500°C)
Gây cháy lan các thiết bị xung quanh
Ví dụ:
Natri (Na)
Kali (K)
Magiê (Mg)
Titan (Ti)
Chất chữa cháy dùng cho hạng D:
Bột khô đặc chủng (Loại D)
Hạng E – Vật liệu không cháy hoặc khó cháy
Đặc điểm:
Ít nguy cơ cháy
Cháy chậm hoặc không duy trì quá trình cháy
Thường là khu vực phụ trợ, kho lạnh, kho vô cơ
Ví dụ:
Kim loại (trừ loại dễ cháy)
Vật liệu vô cơ, gạch, đá
Kho lạnh bảo quản thực phẩm
Thiết bị cơ khí không chứa dầu mỡ
Hạng E không đồng nghĩa “không cần PCCC” → vẫn phải đảm bảo:
Đầu báo cháy
Lối thoát nạn
Chống cháy lan
Cách xác định hạng nguy hiểm cháy nổ

Quy trình 4 bước xác định hạng
Bước 1 – Xác định loại vật liệu chính
Khí?
Chất lỏng?
Chất rắn dễ cháy?
Kim loại đặc thù?
Vật liệu vô cơ?
Bước 2 – Kiểm tra tính chất cháy
Nhiệt độ bùng cháy
Nhiệt độ tự bốc cháy
Tốc độ cháy lan
Bước 3 – Đánh giá mức độ nguy hiểm
Tải trọng cháy (MJ/m²)
Khối lượng vật liệu
Diện tích lưu trữ
Bước 4 – Đối chiếu bảng A–E
Khớp loại vật liệu → xác định hạng
Checklist xác định nhanh trong 10 giây
| Câu hỏi | Nếu “Có” → Hạng |
|---|---|
| Có khí/hơi dễ cháy? | A |
| Chất lỏng dễ bay hơi dưới 61°C? | B |
| Chất rắn như gỗ, giấy, vải? | C |
| Kim loại cháy khi gặp nước/oxy? | D |
| Vật liệu vô cơ/khó cháy? | E |
Ứng dụng phân hạng A–E trong thiết kế & thẩm duyệt PCCC
Đây là nhóm nội dung người dùng tìm kiếm sau khi đọc định nghĩa (Search Intent mở rộng).
Lựa chọn hệ thống chữa cháy
| Hạng | Hệ thống phù hợp |
|---|---|
| A | Khí sạch (FM-200, Novec), CO₂, sprinkler đáp ứng nổ |
| B | Foam, sprinkler mật độ cao |
| C | Sprinkler tiêu chuẩn |
| D | Bột đặc chủng D, không dùng nước |
| E | Sprinkler hoặc họng nước (tùy khu) |
Ảnh hưởng tới bố trí thiết bị PCCC
Sprinkler mật độ phun cao hơn cho hạng A & B
Khoảng cách đầu báo cháy phải dày hơn cho vật liệu hạng C
Khu vực hạng B cần chống lan tràn chất lỏng
Hạng A yêu cầu thông gió cưỡng bức & cảm biến khí
Ảnh hưởng tới hồ sơ thẩm duyệt
Nếu phân hạng không đúng:
Thiết kế PCCC bị trả hồ sơ
Yêu cầu chỉnh sửa bố trí sprinkler
Sai tính tải trọng cháy → tính toán sai giải pháp chống cháy lan
Không đúng hệ thống chữa cháy theo loại vật liệu
Sai lầm phổ biến khi phân hạng nguy hiểm cháy nổ
Các doanh nghiệp thường gặp các lỗi sau:
Nhầm giữa hạng B và C
Sơn, dung môi → nhiều hồ sơ khai hạng C (sai)
Chất lỏng dễ bay hơi phải là hạng B
Bỏ sót các khu vực chứa bao bì
Kho sản xuất gỗ nhưng bao bì carton chiếm 30% → vẫn là hạng C, không phải E.
Lấy theo công năng, không theo vật liệu
Ví dụ: “Kho thiết bị cơ khí”
→ Nếu chứa dầu bôi trơn → vẫn có vùng hạng B.
Tách khu không hợp lý
0,5 m² dung môi trong phòng 30 m² → vẫn là hạng B, không được coi là C.
Ví dụ phân hạng theo các loại cơ sở thực tế
Kho thương mại điện tử
Hàng hóa hỗn hợp → chủ yếu carton, vải → hạng C
Kho xăng dầu
Dưới dạng lỏng dễ cháy → hạng B
Nhà máy hóa chất
Khí hóa chất, dung môi → hạng A hoặc B
Xưởng gỗ – đồ nội thất
Gỗ, mùn cưa → hạng C
Kho lạnh
Vật liệu đông lạnh → hạng E
Bảng tổng hợp vật liệu – hạng nguy hiểm
| Vật liệu | Hạng |
|---|---|
| LPG, Gas, Propane | A |
| Xăng, dung môi | B |
| Sơn gốc dầu | B |
| Cồn Ethanol | B |
| Gỗ, MDF | C |
| Vải, bông | C |
| Nhựa PP, PVC | C |
| Cao su | C |
| Natri, Kali | D |
| Magiê | D |
| Kim loại thông thường | E |
| Gạch, đá | E |
| Kho lạnh | E |
FAQ – Giải đáp nhanh
Hạng A khác hạng B như thế nào?
- Hạng A gồm khí/hơi siêu dễ cháy và dễ nổ; hạng B gồm chất lỏng dễ bay hơi có nhiệt độ bốc cháy 28–61°C.
Kho hàng tổng hợp thường thuộc hạng nào?
- Nếu chứa nhiều carton, giấy, vải → hạng C.
Kim loại có cháy được không?
- Một số kim loại dễ cháy như natri, kali, magiê thuộc hạng D.
Hạng E có cần lắp PCCC không?
- Có – vẫn cần báo cháy, chữa cháy và thoát nạn theo quy chuẩn.
Kết luận
Phân hạng nguy hiểm cháy nổ từ A đến E là bước cốt lõi trong thiết kế, thẩm duyệt và vận hành PCCC. Việc xác định đúng hạng giúp:
Chọn chính xác loại hệ thống chữa cháy
Giảm rủi ro cháy nổ
Tránh sai sót trong hồ sơ PCCC
Bảo vệ an toàn cho người và tài sản
Với hướng dẫn, bảng phân loại và checklist trong bài viết, doanh nghiệp có thể tự đánh giá sơ bộ và chuẩn bị tài liệu chính xác trước khi lập hồ sơ PCCC.
PHÚC BẢO AN HOLDINGS.
📍 Phúc Bảo An – Chuyên gia giải pháp PCCC
📞 Hotline: 0917241339
📧 Email: pcccphucbaoan@gmail.com
🌐 Website: pcccphucbaoan.com
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi nhất!


Pingback: Quy định về cửa thoát nạn trong nhà xưởng theo QCVN 06 và pháp luật PCCC mới nhất
Pingback: Sơn chống cháy là gì? Nguyên lý, tiêu chuẩn và thi công chuẩn PCCC